chứa chất
Định nghĩa
- Động từ:
- Tích tụ, chứa đựng một lượng lớn (thường là những thứ trừu tượng, tiêu cực): "chứa chất" diễn tả việc gom lại, tích lũy nhiều thứ (như cảm xúc, vấn đề, yếu tố) bên trong một sự vật, hiện tượng hoặc con người, thường đến mức đầy ắp, nặng nề.
- Chất chứa, dồn nén: Chỉ trạng thái mang trong mình nhiều điều (thường là phức tạp, khó giải quyết hoặc tiêu cực) một cách lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lòng anh ấy chứa chất nỗi buồn sau bao biến cố. (Trong lòng anh ấy tích tụ nỗi buồn sau bao nhiêu biến cố.)
- Mối quan hệ đó chứa chất quá nhiều hiểu lầm và nghi kỵ. (Mối quan hệ đó chất chứa quá nhiều hiểu lầm và sự nghi ngờ.)
- Bản án chứa chất sự bất công. (Bản án mang trong nó đầy sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chứa chất đầy": nhấn mạnh mức độ tích tụ, chứa đựng ở mức cao, đầy ắp.
- Bài phát biểu của ông chứa chất đầy tâm huyết với quê hương. (Bài phát biểu của ông chất chứa đầy tình cảm, sự tận tâm dành cho quê hương.)
- "chứa chất mâu thuẫn": diễn tả sự tồn tại của nhiều mâu thuẫn chồng chéo bên trong.
- Tình huống này chứa chất mâu thuẫn giữa lý trí và tình cảm. (Tình huống này dồn nén mâu thuẫn giữa lý trí và tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chất chứa (động từ): Có nghĩa tương tự "chứa chất", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói và một số ngữ cảnh.
- Trái tim cô chất chứa nhiều nỗi niềm khó giãi bày. (Trái tim cô ấy chứa đựng nhiều tâm sự khó nói ra.)
- Tích tụ (động từ): Gom lại, dồn lại thành một khối lượng lớn (có thể dùng cho cả vật chất lẫn trừu tượng, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực đặc trưng như "chứa chất").
- Dồn nén (động từ): Nén lại, tích tụ lại (thường dùng cho cảm xúc, căng thẳng).
Từ đồng nghĩa
- Mang trong mình: Có, chứa đựng (một cách trang trọng).
- Ẩn chứa: Chứa đựng bên trong, chưa bộc lộ ra.
- Chứa đựng: Có bên trong (nghĩa rộng, có thể trung tính hoặc tích cực hơn).
Các cụm từ liên quan
- Chứa đầy: Có đầy, tràn ngập (thường dùng cho nghĩa cụ thể hơn).
- Căn phòng chứa đầy sách. (Căn phòng chứa đầy sách.)
- Chất đầy: Xếp, đổ thành đống (nghĩa vật chất).
- Họ chất đầy hàng hóa lên xe. (Họ xếp đầy hàng hóa lên xe.)
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Lòng đầy chất chứa: Thường dùng trong thơ ca, văn chương để diễn tả tâm trạng nặng trĩu, đầy ắp tâm sự.
- Lòng đầy chất chứa, biết ngỏ cùng ai? (Trong lòng đầy ắp tâm sự, biết giãi bày cùng ai?)